Nhà Phân Phối Độc Quyền Việt Nam

VELAN®

Quality Endures · Chất Lượng Bền Bỉ Từ 1950

Nhà sản xuất van công nghiệp Canada với danh mục đầy đủ nhất từ một nhà sản xuất duy nhất — từ Pressure Seal cho hơi chính áp cao, Securaseal® cho coker unit, đến van cryogenic LNG và van nuclear-grade ASME N.

Vì Sao Chọn VELAN

Tiêu Chuẩn Mà Hãng Khác Không Đạt

Không marketing fluff — chỉ có chứng nhận đo lường được và số liệu QC mà các đối thủ không thể tái tạo.

Founded 1950 · Montreal, Canada
Quality Endures

Hãng van duy nhất phục vụ được mọi ngành công nghiệp nặng

Từ van hơi siêu tới hạn 540°C/170 bar ở nhiệt điện, đến van cryogenic −272°C cho LNG, đến van ASME N nguyên tử — tất cả từ một nhà sản xuất, một bộ tài liệu QA, một chuỗi chứng từ truy xuất.

Employees 1,200+
Track record 75+ years
Audited by BV · API · ASME · NUPIC
<0.05%

Shell rejection

Best-in-class casting QC nhờ Magmasoft® simulation + 100% hydrostatic test mỗi van.

ASME N

Nuclear stamp · Từ 1970

Hãng van duy nhất có ASME N stamp toàn dải. PWR · BWR · CANDU · SMR experience.

SIL 3

Functional safety

IEC 61508 SIL 3 capable — mức cao nhất cho safety instrumented systems trên giàn dầu khí và refinery.

8+

Valve categories · 1 hãng

Gate · Globe · Check · Ball · Butterfly · Cryogenic · Bellow Seal · Steam Trap — giảm supplier, đơn giản hóa QA.

F91/F92

Hardening độc quyền

Quy trình proprietary cho thép hợp kim F91/F92/C12A — không có rủi ro nứt như các hãng khác. Cho USC steam >540°C.

Dòng Sản Phẩm

8 Dòng Van Từ 1 Nhà Sản Xuất

Specs công bố theo tài liệu chính hãng VELAN — chi tiết model, vật liệu và kết nối theo yêu cầu dự án. Gửi RFQ để có spec sheet đầy đủ.

Yêu cầu báo giá VELAN
Pressure Seal Gate
Gate · Globe · Check

Pressure Seal Series

Van gate · globe · check với pressure seal bonnet cho hơi chính áp cao — sản phẩm chủ lực cho nhà máy nhiệt điện. Càng áp cao càng kín.

Kích thước
NPS 2 – 24
Áp suất
up to 4,500 psi · Class 600–2500
Nhiệt độ
up to 1,100°F · 593°C
Vật liệu thân
WCB · F11 · F22 · F91 · F92
Tiêu chuẩn
API 600 / 602 / 603 · ASME B16.34
Phát thải
API 624 · ISO 15848-1 Class A
  • Pressure seal bonnet — áp cao càng kín, không cần xiết lại bolt
  • F91/F92 surface hardening độc quyền — chống nứt nhiệt độ cao
  • ASME N stamp option cho nuclear service
API 600 ASME N Nhiệt điện Hơi chính
Yêu cầu spec sheet Authorization Letter có sẵn
Y-Pattern Globe
Globe Valve

Y-Pattern Globe Valve

Globe valve dạng Y-pattern, đường flow gần thẳng, giảm áp suất rơi — lý tưởng cho hơi áp cao và nhiệt độ cao trong nhà máy điện.

Kích thước
NPS 1/2 – 16
Áp suất
up to 10,000 psi · Class 150–4500
Nhiệt độ
up to 1,200°F · 649°C
Vật liệu thân
A105 · F22 · F91 · F92 · Inconel
Tiêu chuẩn
API 602 · BS 1873 · ASME B16.34
Kết nối
BW · SW · NPT · RF · RTJ
  • Y-pattern body — giảm pressure drop ~40% so với T-pattern
  • Stellite hardfaced seat/disc — bền nhiệt độ cao
  • Bellow seal option cho zero fugitive emission
API 602 High Pressure Steam Power Plant
Yêu cầu spec sheet Authorization Letter có sẵn
Securaseal® Ball Valve
Ball Valve

Securaseal® Metal-Seated

Ball valve seat kim loại cho coker unit, HF alkylation và môi trường abrasive nhiệt độ cao — không phù hợp soft-seated. Đã chứng minh tại 90+ delayed coker unit toàn cầu.

Kích thước
NPS 2 – 36
Áp suất
up to 8,000 psi · Class 150–2500
Nhiệt độ
up to 600°F · 315°C
Vật liệu thân
WCB · CF8M · LCC · Inconel 625
Tiêu chuẩn
API 6D · API 607 fire-safe · ASME B16.34
Phát thải
API 641 · ISO 15848-1
  • Metal-seated, fire-safe API 607 — chịu cháy 30 phút
  • Track record: 90+ coker unit trên 20+ năm
  • V-port self-cleaning trong cycle stress
API 6D HF Alkylation Coker Lọc dầu
Yêu cầu spec sheet Authorization Letter có sẵn
Torqseal™ Triple Offset
Butterfly Valve

Torqseal™ Triple-Offset

Triple-offset butterfly với zero-friction metal seat — không mài mòn khi đóng mở. API 641 + ISO 15848-1 fugitive emissions. Cho ứng dụng yêu cầu low-leakage nghiêm ngặt.

Kích thước
NPS 3 – 80
Áp suất
up to 720 psi · Class 150–600
Nhiệt độ
−196°C – 538°C
Vật liệu thân
WCB · CF8M · CF3M · Duplex
Tiêu chuẩn
API 609 · ASME B16.34 · API 607 fire-safe
Phát thải
API 641 · ISO 15848-1 Class A
  • Triple-offset — zero friction, lifetime cycle 100,000+
  • Bidirectional bubble-tight shutoff
  • Cryogenic option down to −196°C (LN₂ service)
API 609 Triple Offset Zero Emission Đa ngành
Yêu cầu spec sheet Authorization Letter có sẵn
Cryogenic Range
Cryogenic Valve

Cryogenic Range + MemorySeal®

Van cryogenic cho LNG, nitrogen lỏng và môi trường siêu lạnh. Extended bonnet giữ packing ở nhiệt độ ambient, Nitronic 50 stem chống co rút tại −272°C.

Kích thước
NPS 1 – 24
Áp suất
up to 2,500 psi · Class 150–1500
Nhiệt độ
−272°C / −458°F
Vật liệu thân
CF8M · CF3M · LCC · Nitronic 50 stem
Tiêu chuẩn
BS 6364 · ISO 21011 · MSS SP-134
Loại van
Gate · Globe · Check · Ball · Butterfly
  • Extended bonnet — packing không phơi nhiệt độ siêu lạnh
  • MemorySeal® patented flexible metal seat — sealed at −272°C
  • Each valve cryogenic-tested at −196°C trước khi xuất xưởng
LNG Cryogenic −272°C BS 6364
Yêu cầu spec sheet Authorization Letter có sẵn
Nuclear-Grade ASME N
Nuclear Service

Nuclear-Grade Valves (ASME N)

Toàn bộ valve types với ASME N/NPT stamp cho reactor service — hãng VAN DUY NHẤT qualified từ 1970. Áp dụng cho PWR, BWR, CANDU và SMR (small modular reactors).

Loại van
Gate · Globe · Check · Ball · Butterfly
Áp suất
up to 4,500 psi · Class 150–2500
Nhiệt độ
up to 650°F · 343°C
Tiêu chuẩn
ASME N/NPT · 10 CFR 50 App. B · NUPIC audit
Reactor
PWR · BWR · CANDU · SMR
QA program
ASME Section III / NQA-1
  • ASME N stamp từ 1970 — 55+ năm nuclear track record
  • Audited by NUPIC, DCMA, Bureau Veritas, ASME
  • Documentation đầy đủ NQA-1 / 10 CFR 50 App. B
ASME N NQA-1 Nuclear SMR
Yêu cầu spec sheet Authorization Letter có sẵn
Bellow Seal Valve
Specialty

Bellow Seal Valves

Globe / gate valve với bellow seal — bịt kín tuyệt đối, zero fugitive emissions. Cho hóa chất độc, dầu nóng, hydrogen và môi trường VOC nghiêm ngặt.

Kích thước
NPS 1/2 – 12
Áp suất
up to 1,480 psi · Class 150–600
Nhiệt độ
up to 1,000°F · 538°C
Vật liệu thân
A105 · F22 · F91 · CF8M
Tiêu chuẩn
API 624 · ISO 15848-1 Class A · DIN 3840
Tuổi thọ bellow
10,000+ cycles tested
  • Zero fugitive emissions — đạt EPA/VOC tiêu chuẩn
  • Multi-ply bellow welded — không leak đến cuối lifetime
  • Lý tưởng cho hydrogen, dầu nóng, hóa chất độc hại
API 624 Zero Fugitive Hydrogen Petrochemical
Yêu cầu spec sheet Authorization Letter có sẵn
Check Valve + Steam Trap
Check · Steam Trap

Proquip Dual-Plate Check + Steam Traps

Proquip dual-plate check valve — lightweight, retainerless, zero leak. Kèm dòng steam trap cho power plant: thermodynamic, bimetallic, float-type.

Kích thước
NPS 2 – 80 (check) · NPS 1/2 – 4 (trap)
Áp suất
Class 150–2500 (check) · up to 2,500 psi (trap)
Nhiệt độ
up to 1,000°F · 538°C
Tiêu chuẩn
API 594 · ASME B16.34 · MSS SP-67
Loại trap
Thermodynamic · Bimetallic · Float
Đặc tính
Retainerless · Wafer · Lug · Flanged
  • Dual-plate check — nhẹ hơn 70% so với swing check truyền thống
  • Retainerless design — không có bolt qua thân (zero leak path)
  • Steam trap power plant standard — tiết kiệm hơi 5-15%
API 594 Check Valve Steam Trap Power Plant
Yêu cầu spec sheet Authorization Letter có sẵn

Specs trên là tham chiếu sản phẩm chuẩn theo tài liệu chính hãng VELAN. Model cụ thể, vật liệu trim, kết nối và certification ASME N có thể tùy chỉnh theo dự án. Gửi RFQ với spec sheet hoặc datasheet hiện tại — kỹ sư ứng dụng MVT phản hồi trong 24h.

Ứng Dụng Theo Ngành

6 Ngành Phục Vụ Bằng VELAN

Khớp đúng dòng VELAN với ngành cụ thể — không một-cỡ-cho-tất-cả. Click để xem chi tiết từng ngành.

VELAN tại Việt Nam
MVT cung cấp VELAN cho dự án trọng điểm
Các nhà máy nhiệt điện và lọc dầu hàng đầu Việt Nam đang vận hành van VELAN do MVT cung cấp.
Nhiệt điện Song Hậu Nhiệt điện Duyên Hải Nhiệt điện Nghi Sơn Nhiệt điện Thăng Long Nhiệt điện Vũng Áng Nhiệt điện Ô Môn Nhiệt điện Uông Bí Nhiệt điện Hậu Giang Nhiệt điện Cẩm Phả Nhiệt điện Thái Bình Lọc dầu Nghi Sơn (NSRF)
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn

Compliance Đầy Đủ Cho Mọi Ngành

Quy mô và chiều sâu chứng nhận của VELAN là rào cản kỹ thuật mà hãng nhỏ không qua được. Authorization Letter và certs đầy đủ cung cấp khi yêu cầu.

Nuclear & Functional Safety

ASME N / NPT Nuclear-qualified từ 1970 IEC 61508 SIL 3 Functional safety cao nhất 10 CFR 50 App. B US Nuclear QA NQA-1 Nuclear Quality Assurance

Tiêu Chuẩn Ngành (API · ASME · ISO)

API 6AWellhead equipment API 6DPipeline valves API 600 / 602 / 603Gate · Globe · Check API 607 Fire-SafeFire test 30 phút ASME B16.34Valve design standard ISO 9001Since 1991 ISO 14001 · 45001Environment & H&S PED 2014/68/EUEU Pressure Directive

Low Emission & Hazardous Area

API 624Gate · Globe low-emission API 641Ball · Butterfly low-emission ISO 15848-1 Class AFugitive emission test ATEXHazardous area
Audited By
Bureau Veritas API ASME NUPIC DCMA
Authorization Letter VELAN Inc. → Minh Việt Tech
Click để xem PDF
Verified Original
Official OEM Authorization

Minh Việt Tech — Nhà Phân Phối Độc Quyền VELAN Việt Nam

Authorization Letter chính thức từ VELAN Inc. được cấp cho MVT — cung cấp kèm hồ sơ thầu khi yêu cầu. Mỗi đơn hàng đi kèm bộ chứng từ đầy đủ: C/O, Mill Test Cert (EN 10204 3.1/3.2), Pressure Test Cert, FAT Report.

Issued by VELAN Inc. — Montreal, Canada
Territory Việt Nam — Exclusive
Document type Official OEM Authorization Letter
Verification Liên hệ trực tiếp VELAN Inc. để xác minh
Cần Van VELAN Cho Dự Án?

Gửi Spec Sheet — Báo Giá Trong 24h

Đội kỹ sư ứng dụng MVT phản hồi mọi RFQ VELAN trong vòng 24 giờ làm việc với review kỹ thuật + báo giá sơ bộ + lead time chính xác.

Track record 10+ nhà máy nhiệt điện · NSRF · phục vụ EVN GENCO1 / PECC2