VELAN®
Nhà sản xuất van công nghiệp Canada với danh mục đầy đủ nhất từ một nhà sản xuất duy nhất — từ Pressure Seal cho hơi chính áp cao, Securaseal® cho coker unit, đến van cryogenic LNG và van nuclear-grade ASME N.
Tiêu Chuẩn Mà Hãng Khác Không Đạt
Không marketing fluff — chỉ có chứng nhận đo lường được và số liệu QC mà các đối thủ không thể tái tạo.
Hãng van duy nhất phục vụ được mọi ngành công nghiệp nặng
Từ van hơi siêu tới hạn 540°C/170 bar ở nhiệt điện, đến van cryogenic −272°C cho LNG, đến van ASME N nguyên tử — tất cả từ một nhà sản xuất, một bộ tài liệu QA, một chuỗi chứng từ truy xuất.
Shell rejection
Best-in-class casting QC nhờ Magmasoft® simulation + 100% hydrostatic test mỗi van.
Nuclear stamp · Từ 1970
Hãng van duy nhất có ASME N stamp toàn dải. PWR · BWR · CANDU · SMR experience.
Functional safety
IEC 61508 SIL 3 capable — mức cao nhất cho safety instrumented systems trên giàn dầu khí và refinery.
Valve categories · 1 hãng
Gate · Globe · Check · Ball · Butterfly · Cryogenic · Bellow Seal · Steam Trap — giảm supplier, đơn giản hóa QA.
Hardening độc quyền
Quy trình proprietary cho thép hợp kim F91/F92/C12A — không có rủi ro nứt như các hãng khác. Cho USC steam >540°C.
8 Dòng Van Từ 1 Nhà Sản Xuất
Specs công bố theo tài liệu chính hãng VELAN — chi tiết model, vật liệu và kết nối theo yêu cầu dự án. Gửi RFQ để có spec sheet đầy đủ.
Pressure Seal Series
Van gate · globe · check với pressure seal bonnet cho hơi chính áp cao — sản phẩm chủ lực cho nhà máy nhiệt điện. Càng áp cao càng kín.
- Kích thước
- NPS 2 – 24
- Áp suất
- up to 4,500 psi · Class 600–2500
- Nhiệt độ
- up to 1,100°F · 593°C
- Vật liệu thân
- WCB · F11 · F22 · F91 · F92
- Tiêu chuẩn
- API 600 / 602 / 603 · ASME B16.34
- Phát thải
- API 624 · ISO 15848-1 Class A
- Pressure seal bonnet — áp cao càng kín, không cần xiết lại bolt
- F91/F92 surface hardening độc quyền — chống nứt nhiệt độ cao
- ASME N stamp option cho nuclear service
Y-Pattern Globe Valve
Globe valve dạng Y-pattern, đường flow gần thẳng, giảm áp suất rơi — lý tưởng cho hơi áp cao và nhiệt độ cao trong nhà máy điện.
- Kích thước
- NPS 1/2 – 16
- Áp suất
- up to 10,000 psi · Class 150–4500
- Nhiệt độ
- up to 1,200°F · 649°C
- Vật liệu thân
- A105 · F22 · F91 · F92 · Inconel
- Tiêu chuẩn
- API 602 · BS 1873 · ASME B16.34
- Kết nối
- BW · SW · NPT · RF · RTJ
- Y-pattern body — giảm pressure drop ~40% so với T-pattern
- Stellite hardfaced seat/disc — bền nhiệt độ cao
- Bellow seal option cho zero fugitive emission
Securaseal® Metal-Seated
Ball valve seat kim loại cho coker unit, HF alkylation và môi trường abrasive nhiệt độ cao — không phù hợp soft-seated. Đã chứng minh tại 90+ delayed coker unit toàn cầu.
- Kích thước
- NPS 2 – 36
- Áp suất
- up to 8,000 psi · Class 150–2500
- Nhiệt độ
- up to 600°F · 315°C
- Vật liệu thân
- WCB · CF8M · LCC · Inconel 625
- Tiêu chuẩn
- API 6D · API 607 fire-safe · ASME B16.34
- Phát thải
- API 641 · ISO 15848-1
- Metal-seated, fire-safe API 607 — chịu cháy 30 phút
- Track record: 90+ coker unit trên 20+ năm
- V-port self-cleaning trong cycle stress
Torqseal™ Triple-Offset
Triple-offset butterfly với zero-friction metal seat — không mài mòn khi đóng mở. API 641 + ISO 15848-1 fugitive emissions. Cho ứng dụng yêu cầu low-leakage nghiêm ngặt.
- Kích thước
- NPS 3 – 80
- Áp suất
- up to 720 psi · Class 150–600
- Nhiệt độ
- −196°C – 538°C
- Vật liệu thân
- WCB · CF8M · CF3M · Duplex
- Tiêu chuẩn
- API 609 · ASME B16.34 · API 607 fire-safe
- Phát thải
- API 641 · ISO 15848-1 Class A
- Triple-offset — zero friction, lifetime cycle 100,000+
- Bidirectional bubble-tight shutoff
- Cryogenic option down to −196°C (LN₂ service)
Cryogenic Range + MemorySeal®
Van cryogenic cho LNG, nitrogen lỏng và môi trường siêu lạnh. Extended bonnet giữ packing ở nhiệt độ ambient, Nitronic 50 stem chống co rút tại −272°C.
- Kích thước
- NPS 1 – 24
- Áp suất
- up to 2,500 psi · Class 150–1500
- Nhiệt độ
- −272°C / −458°F
- Vật liệu thân
- CF8M · CF3M · LCC · Nitronic 50 stem
- Tiêu chuẩn
- BS 6364 · ISO 21011 · MSS SP-134
- Loại van
- Gate · Globe · Check · Ball · Butterfly
- Extended bonnet — packing không phơi nhiệt độ siêu lạnh
- MemorySeal® patented flexible metal seat — sealed at −272°C
- Each valve cryogenic-tested at −196°C trước khi xuất xưởng
Nuclear-Grade Valves (ASME N)
Toàn bộ valve types với ASME N/NPT stamp cho reactor service — hãng VAN DUY NHẤT qualified từ 1970. Áp dụng cho PWR, BWR, CANDU và SMR (small modular reactors).
- Loại van
- Gate · Globe · Check · Ball · Butterfly
- Áp suất
- up to 4,500 psi · Class 150–2500
- Nhiệt độ
- up to 650°F · 343°C
- Tiêu chuẩn
- ASME N/NPT · 10 CFR 50 App. B · NUPIC audit
- Reactor
- PWR · BWR · CANDU · SMR
- QA program
- ASME Section III / NQA-1
- ASME N stamp từ 1970 — 55+ năm nuclear track record
- Audited by NUPIC, DCMA, Bureau Veritas, ASME
- Documentation đầy đủ NQA-1 / 10 CFR 50 App. B
Bellow Seal Valves
Globe / gate valve với bellow seal — bịt kín tuyệt đối, zero fugitive emissions. Cho hóa chất độc, dầu nóng, hydrogen và môi trường VOC nghiêm ngặt.
- Kích thước
- NPS 1/2 – 12
- Áp suất
- up to 1,480 psi · Class 150–600
- Nhiệt độ
- up to 1,000°F · 538°C
- Vật liệu thân
- A105 · F22 · F91 · CF8M
- Tiêu chuẩn
- API 624 · ISO 15848-1 Class A · DIN 3840
- Tuổi thọ bellow
- 10,000+ cycles tested
- Zero fugitive emissions — đạt EPA/VOC tiêu chuẩn
- Multi-ply bellow welded — không leak đến cuối lifetime
- Lý tưởng cho hydrogen, dầu nóng, hóa chất độc hại
Proquip Dual-Plate Check + Steam Traps
Proquip dual-plate check valve — lightweight, retainerless, zero leak. Kèm dòng steam trap cho power plant: thermodynamic, bimetallic, float-type.
- Kích thước
- NPS 2 – 80 (check) · NPS 1/2 – 4 (trap)
- Áp suất
- Class 150–2500 (check) · up to 2,500 psi (trap)
- Nhiệt độ
- up to 1,000°F · 538°C
- Tiêu chuẩn
- API 594 · ASME B16.34 · MSS SP-67
- Loại trap
- Thermodynamic · Bimetallic · Float
- Đặc tính
- Retainerless · Wafer · Lug · Flanged
- Dual-plate check — nhẹ hơn 70% so với swing check truyền thống
- Retainerless design — không có bolt qua thân (zero leak path)
- Steam trap power plant standard — tiết kiệm hơi 5-15%
Specs trên là tham chiếu sản phẩm chuẩn theo tài liệu chính hãng VELAN. Model cụ thể, vật liệu trim, kết nối và certification ASME N có thể tùy chỉnh theo dự án. Gửi RFQ với spec sheet hoặc datasheet hiện tại — kỹ sư ứng dụng MVT phản hồi trong 24h.
6 Ngành Phục Vụ Bằng VELAN
Khớp đúng dòng VELAN với ngành cụ thể — không một-cỡ-cho-tất-cả. Click để xem chi tiết từng ngành.
Van cho hơi chính 540°C / 170 bar, turbine bypass, feedwater. Đã cung cấp cho Song Hậu, Duyên Hải, Nghi Sơn và nhiều dự án EVN khác.
Xem chi tiết ngànhCoker unit, FCC, HF alkylation — Securaseal® metal-seated với 90+ delayed coker units toàn cầu. Cung cấp cho NSRF refinery.
Xem chi tiết ngànhWellhead, pipeline isolation, emergency shutdown — van API 6D/6A với SIL 3 capable cho safety instrumented systems trên giàn dầu khí.
Xem chi tiết ngànhLNG storage & transfer, nitrogen lỏng, ethylene — van −272°C với extended bonnet và MemorySeal® flexible metal seat patented.
Xem chi tiết ngànhPWR, BWR, CANDU, SMR — hãng DUY NHẤT có ASME N stamp toàn dải van. Áp dụng cho dự án năng lượng nguyên tử tương lai tại Việt Nam.
Xem chi tiết ngànhHPAL leaching, slurry handling, autoclave — van titanium chống ăn mòn cho môi trường acid + abrasive cao. Specialty cho nickel + lithium processing.
Xem chi tiết ngànhCompliance Đầy Đủ Cho Mọi Ngành
Quy mô và chiều sâu chứng nhận của VELAN là rào cản kỹ thuật mà hãng nhỏ không qua được. Authorization Letter và certs đầy đủ cung cấp khi yêu cầu.
Nuclear & Functional Safety
Tiêu Chuẩn Ngành (API · ASME · ISO)
Low Emission & Hazardous Area
Click để xem PDF
Minh Việt Tech — Nhà Phân Phối Độc Quyền VELAN Việt Nam
Authorization Letter chính thức từ VELAN Inc. được cấp cho MVT — cung cấp kèm hồ sơ thầu khi yêu cầu. Mỗi đơn hàng đi kèm bộ chứng từ đầy đủ: C/O, Mill Test Cert (EN 10204 3.1/3.2), Pressure Test Cert, FAT Report.
Gửi Spec Sheet — Báo Giá Trong 24h
Đội kỹ sư ứng dụng MVT phản hồi mọi RFQ VELAN trong vòng 24 giờ làm việc với review kỹ thuật + báo giá sơ bộ + lead time chính xác.